BẢNG XẾP HẠNG · Mô hình AI

Bảng xếp hạng Văn phòng chuyên nghiệp

Điểm trong bảng là chỉ số đồng thuận: kết quả tổng hợp từ nhiều phép đánh giá công khai, không phải điểm do aihot.vn tự chấm. Chúng tôi lấy lại bảng của AI HOT, Việt hóa và trình bày cho dễ đọc — hãy xem đây là ảnh chụp để tham khảo, không phải phán quyết cuối cùng.

Phân tích tài chính, tư vấn pháp lý và nghiệp vụ ngân hàng: mô hình có hoàn thành việc chuyên môn hay không.

2 phép đánh giá2 tổ chứcbảng gốc cập nhật 19:00 27/09

Bảng Văn phòng chuyên nghiệp TOP 30

Xếp theo bằng chứng chung từ nhiều phép đánh giá công khai
Bảng Văn phòng chuyên nghiệp: 30 mô hình AI theo chỉ số đồng thuận. Giá tính bằng đô la Mỹ cho mỗi triệu token.
Mô hìnhⓘ
1Claude Opus 5.5AnthropicNgày ra mắt17/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 1 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$4.01, giá vào: ≈ 105.400 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$20.04, giá ra: ≈ 527.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận99.6
2Claude Fable 5.1AnthropicNgày ra mắt01/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 2 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.251, giá cache: ≈ 6.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$10.02, giá vào: ≈ 263.500 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.251, giá cache: ≈ 6.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$50.1, giá ra: ≈ 1.317.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận99.5
3Gemini 3.7 FlashGoogleNgày ra mắt13/08/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 3 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.075, giá cache: ≈ 2.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$0.751, giá vào: ≈ 19.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.075, giá cache: ≈ 2.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$3.76, giá ra: ≈ 98.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận99.2
4Claude Opus 5AnthropicNgày ra mắt24/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 4 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$5.01, giá vào: ≈ 131.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$25.05, giá ra: ≈ 658.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận98.4
5Grok 4.6xAINgày ra mắt12/08/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 5 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$2, giá vào: ≈ 52.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$6.01, giá ra: ≈ 158.100 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận96.8
6GPT-6 AstraOpenAINgày ra mắt03/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 6 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$1, giá cache: ≈ 26.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$10.02, giá vào: ≈ 263.500 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $1, giá cache: ≈ 26.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$50.1, giá ra: ≈ 1.317.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận95.4
7Gemini 3.8 FlashGoogleNgày ra mắt02/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 7 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.075, giá cache: ≈ 2.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$0.751, giá vào: ≈ 19.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.075, giá cache: ≈ 2.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$3.76, giá ra: ≈ 98.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận95.0
8Claude Fable 5AnthropicNgày ra mắt09/06/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 8 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$1, giá cache: ≈ 26.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$10.02, giá vào: ≈ 263.500 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $1, giá cache: ≈ 26.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$50.1, giá ra: ≈ 1.317.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận91.4
9Qwen3.8 MaxAlibabaNgày ra mắt19/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 9 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache—, chưa xác minh được giá chính thứcVào$1.79, giá vào: ≈ 47.100 đ · quy đổi từ ¥12 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$5.37, giá ra: ≈ 141.300 đ · quy đổi từ ¥36 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận86.8
10GPT-5.6 TerraOpenAINgày ra mắt09/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 10 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$2, giá vào: ≈ 52.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$12.02, giá ra: ≈ 316.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận85.9
11Muse Spark 1.3MetaNgày ra mắt02/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 11 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache—, chưa xác minh được giá chính thứcVào$1.25, giá vào: ≈ 32.900 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$4.26, giá ra: ≈ 112.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận85.1
12GLM-5.3Z.aiNgày ra mắt18/08/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 12 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.261, giá cache: ≈ 6.900 đ · quy đổi từ ¥1,75 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$1.4, giá vào: ≈ 36.900 đ · quy đổi từ ¥9,4 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.261, giá cache: ≈ 6.900 đ · quy đổi từ ¥1,75 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$4.41, giá ra: ≈ 116.000 đ · quy đổi từ ¥29,54 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận80.1
13Grok 4.5xAINgày ra mắt08/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 13 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.3, giá cache: ≈ 7.900 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$2, giá vào: ≈ 52.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.3, giá cache: ≈ 7.900 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$6.01, giá ra: ≈ 158.100 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận74.2
14DeepSeek V4 Flash 0731DeepSeekChưa có trong TOP 30 Tổng hợpNgày ra mắt31/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 14 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.015, giá cache: ≈ 392,5 đ · quy đổi từ ¥0,1 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$0.448, giá vào: ≈ 11.800 đ · quy đổi từ ¥3 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.015, giá cache: ≈ 392,5 đ · quy đổi từ ¥0,1 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$1.34, giá ra: ≈ 35.300 đ · quy đổi từ ¥9 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận73.2
15GPT-5.5OpenAINgày ra mắt23/04/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 15 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$5.01, giá vào: ≈ 131.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$30.06, giá ra: ≈ 790.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận72.3
16Grok 4.7xAINgày ra mắt21/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 16 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$2, giá vào: ≈ 52.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$6.01, giá ra: ≈ 158.100 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận70.2
17Claude Sonnet 5AnthropicNgày ra mắt30/06/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 17 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$2, giá vào: ≈ 52.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$10.02, giá ra: ≈ 263.500 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận69.2
18GPT-6 SolOpenAINgày ra mắt22/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 18 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$2, giá vào: ≈ 52.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.2, giá cache: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$10.02, giá ra: ≈ 263.500 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận62.7
19GLM-5.3 FlashZ.aiNgày ra mắt26/08/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 19 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.034, giá cache: ≈ 902,8 đ · quy đổi từ ¥0,23 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$0.119, giá vào: ≈ 3.100 đ · quy đổi từ ¥0,8 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.034, giá cache: ≈ 902,8 đ · quy đổi từ ¥0,23 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$0.418, giá ra: ≈ 11.000 đ · quy đổi từ ¥2,8 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận61.7
20GPT-5.6 SolOpenAINgày ra mắt09/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 20 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.401, giá cache: ≈ 10.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$4.01, giá vào: ≈ 105.400 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.401, giá cache: ≈ 10.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$20.04, giá ra: ≈ 527.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận55.0
21Kimi K3Moonshot AINgày ra mắt16/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 21 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.299, giá cache: ≈ 7.900 đ · quy đổi từ ¥2 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$2.99, giá vào: ≈ 78.500 đ · quy đổi từ ¥20 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.299, giá cache: ≈ 7.900 đ · quy đổi từ ¥2 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$14.93, giá ra: ≈ 392.500 đ · quy đổi từ ¥100 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận52.4
22Claude Opus 4.7AnthropicNgày ra mắt16/04/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 22 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$5.01, giá vào: ≈ 131.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$25.05, giá ra: ≈ 658.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận45.6
23Claude Opus 4.8AnthropicNgày ra mắt28/05/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 23 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$5.01, giá vào: ≈ 131.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.501, giá cache: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$25.05, giá ra: ≈ 658.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận44.7
24Qwen3.8 27 BAlibabaChưa có trong TOP 30 Tổng hợpNgày ra mắt14/08/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 24 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.09, giá cache: ≈ 2.400 đ · quy đổi từ ¥0,6 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$0.448, giá vào: ≈ 11.800 đ · quy đổi từ ¥3 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.09, giá cache: ≈ 2.400 đ · quy đổi từ ¥0,6 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$1.79, giá ra: ≈ 47.100 đ · quy đổi từ ¥12 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận38.6
25DeepSeek V4 Pro 0813DeepSeekNgày ra mắt13/08/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 25 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.045, giá cache: ≈ 1.200 đ · quy đổi từ ¥0,3 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$1.34, giá vào: ≈ 35.300 đ · quy đổi từ ¥9 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.045, giá cache: ≈ 1.200 đ · quy đổi từ ¥0,3 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$4.03, giá ra: ≈ 106.000 đ · quy đổi từ ¥27 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận36.8
26Gemini 3.6 FlashGoogleChưa có trong TOP 30 Tổng hợpNgày ra mắt21/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 26 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.075, giá cache: ≈ 2.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$0.751, giá vào: ≈ 19.700 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.075, giá cache: ≈ 2.000 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$3.76, giá ra: ≈ 98.800 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận36.0
27GLM-5.2Z.aiChưa có trong TOP 30 Tổng hợpNgày ra mắt16/06/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 27 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.299, giá cache: ≈ 7.900 đ · quy đổi từ ¥2 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTVào$1.19, giá vào: ≈ 31.400 đ · quy đổi từ ¥8 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTcache $0.299, giá cache: ≈ 7.900 đ · quy đổi từ ¥2 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTRa$4.18, giá ra: ≈ 109.900 đ · quy đổi từ ¥28 theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026); hãng niêm yết giá gốc bằng NDTChỉ số đồng thuận30.5
28GPT-6 LunaOpenAINgày ra mắt22/09/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 28 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.01, giá cache: ≈ 263,4 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$0.1, giá vào: ≈ 2.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.01, giá cache: ≈ 263,4 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$0.501, giá ra: ≈ 13.200 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận27.8
29GPT-5.6 LunaOpenAINgày ra mắt09/07/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 29 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.019, giá cache: ≈ 510,3 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$0.2, giá vào: ≈ 5.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.019, giá cache: ≈ 510,3 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$1.2, giá ra: ≈ 31.600 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận27.1
30Claude Sonnet 4.6AnthropicChưa có trong TOP 30 Tổng hợpNgày ra mắt17/02/2026Bằng chứng2 phép đánh giáThấp · nhạy với bằng chứngHạng giữ ở vị trí 30 khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số (khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy).Cache$0.3, giá cache: ≈ 7.900 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Vào$3.01, giá vào: ≈ 79.100 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)cache $0.3, giá cache: ≈ 7.900 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Ra$15.03, giá ra: ≈ 395.300 đ theo tỷ giá 1 USD = 26.300 đ (tham chiếu 22/09/2026)Chỉ số đồng thuận24.8

Mỗi bảng hiển thị tối đa 30 mô hình.Chỉ số đồng thuận không phải tỷ lệ trả lời đúng; cùng điểm vẫn xếp theo bằng chứng chung.

Cách đọc bảng

  • Chỉ số đồng thuận (0–100) gộp kết quả của nhiều phép đánh giá công khai; mô hình được đánh giá bởi các bộ khác nhau nên chỉ số không phải tỷ lệ trả lời đúng.
  • Thiếu một phép đánh giá không bị tính 0 điểm — chỉ số dựa trên những phép mô hình đã có kết quả.
  • Giá không tham gia xếp hạng; cột giá chỉ để tham khảo chi phí.
  • Độ tin cậy (Cao / Trung bình / Thấp) cho biết thứ hạng vững đến đâu khi bỏ bớt nguồn hoặc đổi trọng số. Rê chuột (hoặc chạm, dùng phím Tab) vào nhãn để xem khoảng hạng có thể dao động — đó là khoảng theo kịch bản, không phải khoảng tin cậy thống kê.
  • Bảng này mới phủ phân tích tài chính, tư vấn chuyên môn và nghiệp vụ ngân hàng — chưa đại diện cho mọi việc văn bản, bảng tính hay trình chiếu.
  • Điểm của mỗi bảng chuyên mục được tính riêng, không so chéo giữa các bảng. Cách tính chi tiết trên AI HOT.

Ai được vào bảng?

Bảng Tổng hợp chỉ xếp những mô hình có kết quả từ ít nhất 3 tổ chức đánh giá khác nhau, trải trên ít nhất 3 nhóm bằng chứng và 3 mảng năng lực. Bảng chuyên mục dễ vào hơn: thường chỉ cần ít nhất 2 phép đánh giá và ít nhất 5 mô hình so được với nhau. Vì thế một mô hình mới có thể dẫn đầu một bảng chuyên mục nhưng chưa xuất hiện ở bảng Tổng hợp.

Giá cache / Giá vào / Giá ra tính bằng đô la Mỹ cho mỗi triệu token: giá niêm yết trên trang của hãng (qua AI HOT, vốn ghi bằng nhân dân tệ theo tỷ giá ngày 2026-09-25), quy đổi lại theo tỷ giá cố định 1 USD = 6,70 NDT; rê chuột vào giá (trên điện thoại: dòng nhỏ dưới giá) để xem số tiền tương đương bằng đồng (1 USD = 26.300 đ, tham chiếu 22/09/2026). Dấu ≈ đánh dấu hãng niêm yết giá gốc bằng nhân dân tệ. Giá cache là giá đầu vào khi trúng bộ nhớ đệm; phí ghi cache, lưu trữ và thuê bao tính riêng. Dấu — nghĩa là chưa xác minh được giá chính thức.

Nguồn dữ liệu: AI HOT — xem bảng gốc. aihot.vn chỉ Việt hóa và trình bày lại, không tự chấm điểm mô hình. Đồng bộ lần cuối 19:35 27/09 (giờ Việt Nam).